Bảng tra cứu mã lỗi máy photocopy Toshiba đầy đủ và chi tiết

mã lỗi máy photocopy Toshiba​

Trong quá trình sử dụng máy photocopy Toshiba, người dùng có thể gặp phải nhiều mã lỗi khác nhau hiển thị trên màn hình điều khiển. Mỗi mã lỗi tương ứng với một sự cố kỹ thuật, từ kẹt giấy, lỗi cảm biến, bộ phận sấy, cho đến các vấn đề về khay giấy hoặc kết nối. Việc nắm rõ ý nghĩa của từng mã lỗi sẽ giúp bạn xử lý nhanh sự cố, tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời kéo dài tuổi thọ cho thiết bị.

Bài viết dưới đây tổng hợp bảng mã lỗi Toshiba chi tiết nhất, giúp bạn dễ dàng tra cứu và tìm hướng khắc phục phù hợp.

Cách tra cứu và sử dụng bảng mã lỗi Toshiba

  • Bước 1: Khi máy báo lỗi, ghi lại chính xác mã hiển thị trên màn hình.

  • Bước 2: Đối chiếu với bảng mã lỗi Toshiba bên dưới để biết nguyên nhân.

  • Bước 3: Thực hiện các bước xử lý cơ bản (khởi động lại máy, kiểm tra giấy, cảm biến).

  • Bước 4: Nếu lỗi phức tạp, nên liên hệ kỹ thuật viên để được hỗ trợ.

mã lỗi máy photocopy Toshiba​
mã lỗi máy photocopy Toshiba​

Bảng dữ liệu tra cứu mã lỗi Toshiba

Mã lỗiMô tả tình trạng
C130Lỗi khay giấy số 1: Motor nâng khay hoạt động không ổn định, khay 1 không cấp giấy đúng cách. Máy sẽ tự động chuyển sang khay khác.
C140Sự cố ở khay giấy số 2: Motor nâng khay vận hành sai, khay không hoạt động chính xác, giấy được lấy từ ngăn khác thay thế.
C150Lỗi khay giấy số 3: Motor nâng khay 2 không hoạt động đúng, khay 3 không cấp giấy chuẩn xác. Máy sẽ lấy giấy từ khay khác.
C160Khay giấy số 4 bị lỗi: Motor nâng khay số 2 trục trặc hoặc khay 4 không hoạt động. Hệ thống tự động chuyển nguồn giấy.
C180Lỗi motor nâng khay Tandem LCF: Khay Tandem không vận hành chính xác, hệ thống đổi qua khay khác.
C1A0Sự cố motor đẩy cuối khay Tandem LCF: Bộ phận cấp giấy cuối khay gặp lỗi khiến quá trình nạp giấy gián đoạn.
C1C0Motor chọn khay Tandem LCF không chính xác: Quá trình lựa chọn khay giấy gặp sự cố, buộc máy đổi sang khay khác.
C260Nguồn sáng trắng không được phát hiện khi bật máy.
C270Cảm biến home của cụm quét không tắt đúng thời gian, nghĩa là bộ phận quét chưa rời vị trí gốc.
C280Cảm biến home không bật đúng thời gian quy định, cụm quét không trở về vị trí chuẩn.
C290Nguồn 24V cấp cho scanner bị mất sau khi khởi động, thường do cầu chì scanner cháy.
C360Motor dẫn truyền hệ thống làm sạch gặp lỗi, dây đai làm sạch không hoạt động ổn định.
C370Motor cam dây đai không hoạt động khi bật nguồn hoặc khởi động sao chép.
C411Thermistor báo bất thường ở trục sấy khi khởi động, nhiệt độ không tăng theo yêu cầu.
C412Lỗi thermistor: Nhiệt độ fuser không đạt mức cần trong khoảng thời gian khởi động.
C443Sau khi chạy thử, nhiệt độ không đạt ngưỡng trung bình cần thiết, báo lỗi nhiệt.
C445Nhiệt độ fuser không đạt chuẩn ở cuối giai đoạn chạy thử.
C446Lỗi nhiệt trong giai đoạn test: Nhiệt độ báo sai ở bước cuối.
C447Trong trạng thái sẵn sàng, nhiệt độ trục sấy không ổn định.
C449Quá nhiệt sau khi bật nguồn: Hệ thống phát hiện fuser nóng vượt ngưỡng.
C465Thermistor áp lực báo sai khi máy ở chế độ standby.
C466Lỗi thermistor áp lực trong giai đoạn pre-end, báo nhiệt độ bất thường.
C467Nhiệt độ tại thermistor áp lực sai trong trạng thái sẵn sàng.
C468Thermistor áp lực báo quá nhiệt ở chế độ standby.
C471Nguồn IH bất thường trong quá trình khởi động.
C472Nguồn cấp IH không ổn định, điện áp dao động.
C473Điện áp IH vượt mức cho phép.
C474Điện áp IH thấp hơn quy định.
C475Lỗi cấp điện IH khi mở cửa máy.
C480Bộ gia nhiệt IH gặp sự cố, không hoạt động đúng.
C481Lỗi IGBT: linh kiện này không vận hành chuẩn.
C490Mạch điều khiển IH lỗi, cuộn dây IH có thể bị chập hoặc đứt.
C4A0Băng web làm sạch đã hết vòng đời, cần thay thế.
C4B0Bộ phận sấy báo lỗi, không thể gia nhiệt đúng cách.
C550Lỗi kết nối giữa cụm quét (scanner) và RADF.
C560Giao tiếp giữa CPU và bảng mạch Engine-PFC bị lỗi.
C570Lỗi truyền thông giữa CPU và bảng Engine IPC.
C580Lỗi giao tiếp giữa Engine IPC và bộ phận Finisher.
C590CPU không thể liên lạc với CPU điều khiển Laser.
C5A1Dữ liệu trên NVRAM (Board LGC) bị lỗi hoặc hỏng.
E010Motor chính không khởi động, cụm điều khiển không nhận tín hiệu quay.
E020Cảm biến phát hiện toner trong cụm phát triển báo lỗi, không nhận được tín hiệu ổn định.
E030Motor cụm phát triển không quay, dẫn tới toner không được nạp đều.
E040Lỗi quạt hút khí ozone, không hoạt động hoặc quay bất thường.
E050Cơ cấu mở/đóng trục sấy gặp trục trặc, không vận hành đúng.
E060Laser không phát tia hoặc cụm quang học gặp sự cố.
E061Lỗi điện áp tại cụm quang học (Laser/Polygon Mirror) không ổn định.
E062Polygon motor không quay hoặc quay sai tốc độ.
E070Bộ phận trống (drum) không hoạt động, điện áp lệch chuẩn.
E071Cảm biến vị trí drum không gửi tín hiệu về main.
E080Lỗi nguồn cao áp cấp cho quá trình sạc trống.
E081Nguồn cao áp cấp cho developer bị mất hoặc không ổn định.
E082Nguồn cao áp cấp cho transfer roller báo lỗi.
E083Lỗi điện áp corona phụ trong quá trình vận hành.
E084Cao áp cho dây corona chính không được phát hiện.
E085Nguồn cao áp phụ không ổn định khi vận hành.
E090Bộ cấp mực (toner supply motor) bị kẹt hoặc không quay.
E091Cảm biến nạp toner không hoạt động.
E100Scanner không khởi động, đèn quét không sáng.
E110Lỗi cụm quét: Gương hoặc motor quét không hoạt động đúng.
E120Cảm biến CCD không nhận tín hiệu ánh sáng.
E130Nguồn sáng của cụm scanner không bật đúng thời gian.
E140Motor điều khiển gương quét laser không ổn định.
E150Bảng mạch điều khiển laser hỏng hoặc không truyền tín hiệu.
E200Lỗi bộ nhớ (RAM) trong cụm xử lý hình ảnh.
E210Lỗi CPU xử lý hình ảnh, không thể khởi tạo.
E220EEPROM trên bo mạch báo lỗi hoặc mất dữ liệu.
E240Lỗi giao tiếp giữa CPU và bộ nhớ trong.
E250Bộ nhớ VRAM bị lỗi, ảnh không hiển thị đúng.
E260Lỗi khi truyền dữ liệu hình ảnh từ scanner sang CPU.
E300Cụm finisher không khởi động, motor không quay.
E310Bộ phận kẹp giấy trong finisher bị kẹt.
E320Motor đóng ghim trong finisher gặp sự cố.
E330Lỗi cảm biến trong bộ phận đóng ghim, tín hiệu không ổn định.

Cách xử lý khi gặp mã lỗi Toshiba

Dưới đây là một số hướng khắc phục nhanh thường áp dụng:

  • Khởi động lại máy để reset bộ nhớ tạm.

  • Kiểm tra giấy và khay chứa, đảm bảo đúng khổ, không bị cong, ẩm hoặc kẹt.

  • Vệ sinh cảm biến, trục cuốn, bộ phận kéo giấy định kỳ.

  • Kiểm tra hộp mực và bộ phận sấy nếu lỗi liên quan đến hình ảnh in hoặc nhiệt độ.

  • Liên hệ kỹ thuật viên khi lỗi liên quan đến bo mạch, motor hoặc các mã lỗi không tự xử lý được.

Bảng mã lỗi Toshiba là công cụ hữu ích giúp người dùng nhận diện nhanh sự cố và có giải pháp phù hợp. Tuy nhiên, để đảm bảo máy vận hành ổn định và tránh sự cố lặp lại, bạn nên bảo dưỡng định kỳ và sử dụng linh kiện chính hãng. Nếu gặp lỗi phức tạp, hãy liên hệ với đơn vị sửa chữa uy tín để được hỗ trợ kịp thời.

Bài viết liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

All in one